Từ điển › 慢动作慢动作慢動作 nghĩa là gìmàn dòng zuòHán Việt: MẠN ĐỘNG TÁCchuyển động chậmNghĩa màn dòng zuòHán Việt: MẠN ĐỘNG TÁCchuyển động chậmTiếng Anh: (cinema) slow motionChữ thành phần慢màn · Hán Việt: mạnslowly, leisurely; sluggish14 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →