Từ điển › 慢化剂慢化剂慢化劑 nghĩa là gìmàn huà jìHán Việt: MẠN HOÁ TỄchất làm chậmNghĩa màn huà jìHán Việt: MẠN HOÁ TỄchất làm chậmTiếng Anh: moderatorChữ thành phần慢màn · Hán Việt: mạnslowly, leisurely; sluggish14 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →