慢性子 nghĩa là gì
màn xìng ziHán Việt: MẠN TÍNH TÍ
tính cách chậm chạp
Nghĩa
màn xìng ziHán Việt: MẠN TÍNH TÍ
- tính cách chậm chạp
- điềm tĩnh
- người chậm chạp
Tiếng Anh: slow-tempered; phlegmatic; a slowcoach
màn xìng ziHán Việt: MẠN TÍNH TÍ
tính cách chậm chạp
Tiếng Anh: slow-tempered; phlegmatic; a slowcoach