慢性疼痛 nghĩa là gì
màn xìng téng tòng
đau mãn tính
Nghĩa
màn xìng téng tòng
- đau mãn tính
Tiếng Anh: chronic pain
Chữ thành phần
- 慢màn · Hán Việt: mạnslowly, leisurely; sluggish14 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 疼téngache, pain; to love dearly10 nét · Xem thứ tự nét →
- 痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →