Từ điển › 慢性病慢性病 nghĩa là gìmàn xìng bìngHán Việt: MẠN TÍNH BỆNHbệnh mãn tínhNghĩa màn xìng bìngHán Việt: MẠN TÍNH BỆNHbệnh mãn tínhTiếng Anh: chronic diseaseChữ thành phần慢màn · Hán Việt: mạnslowly, leisurely; sluggish14 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →