蜂HSKBee

慢慢来慢慢來 nghĩa là gì

màn màn láiHán Việt: MẠN MẠN LAI

cứ từ từ

Nghĩa

màn màn láiHSK 7Hán Việt: MẠN MẠN LAI
  1. cứ từ từ
  2. thoải mái đi

Tiếng Anh: take your time; take it easy

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.