Từ điển › 慢火慢火 nghĩa là gìmàn huǒHán Việt: MẠN HOẢlửa nhỏ (nấu ăn)Nghĩa màn huǒHán Việt: MẠN HOẢlửa nhỏ (nấu ăn)Tiếng Anh: low heat (cooking)Chữ thành phần慢màn · Hán Việt: mạnslowly, leisurely; sluggish14 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →