Từ điển › 慢行慢行 nghĩa là gìmàn xíngHán Việt: MẠN HÀNGđi bộ chậmNghĩa màn xíngHán Việt: MẠN HÀNGđi bộ chậmTiếng Anh: to walk slowlyChữ thành phần慢màn · Hán Việt: mạnslowly, leisurely; sluggish14 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 慢行慢行道màn xíng dào làn đường chậm