慢车慢車 nghĩa là gì
màn chēHán Việt: MẠN XA
xe buýt hoặc tàu chậm
Nghĩa
màn chēHSK 6Hán Việt: MẠN XA
- xe buýt hoặc tàu chậm
- tàu chậm nhiều ga
Tiếng Anh: local bus or train; slow train with many stops
màn chēHán Việt: MẠN XA
xe buýt hoặc tàu chậm
Tiếng Anh: local bus or train; slow train with many stops