Từ điển › 慢长慢长慢長 nghĩa là gìmàn chángHán Việt: MẠN TRƯỜNGcực kỳ dàiNghĩa màn chángHán Việt: MẠN TRƯỜNGcực kỳ dàikhông kết thúcTiếng Anh: extremely long; unendingChữ thành phần慢màn · Hán Việt: mạnslowly, leisurely; sluggish14 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →