慷慨捐生 nghĩa là gì
kāng kǎi juān shēngHán Việt: KHẢNG KHÁI QUYÊN SINH
hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
Nghĩa
kāng kǎi juān shēngHán Việt: KHẢNG KHÁI QUYÊN SINH
- hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
Tiếng Anh: sacrificing one's life generously (idiom); to sacrifice oneself fervently to the cause
Chữ thành phần
- 慷kāng · Hán Việt: khảngardent, fervent; generous, magnanimous14 nét · Xem thứ tự nét →
- 慨kǎi · Hán Việt: kháisigh, regret, lament; generosity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 捐juān · Hán Việt: quyên, quen, quênto give, to donate; to give up, to renounce10 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →