慷慨激昂 nghĩa là gì
kāng kǎi jī ángHán Việt: KHẢNG KHÁI KHÍCH NGANG
đầy xúc động
Nghĩa
kāng kǎi jī ángHán Việt: KHẢNG KHÁI KHÍCH NGANG
- đầy xúc động
- mãnh liệt
Tiếng Anh: impassioned; vehement
Chữ thành phần
- 慷kāng · Hán Việt: khảngardent, fervent; generous, magnanimous14 nét · Xem thứ tự nét →
- 慨kǎi · Hán Việt: kháisigh, regret, lament; generosity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 激jī · Hán Việt: khích, kíchto arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent16 nét · Xem thứ tự nét →
- 昂áng · Hán Việt: ngangto rise; proud, bold, upright8 nét · Xem thứ tự nét →