慷慨解囊 nghĩa là gì
kāng kǎi jiě náng
đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền
Nghĩa
kāng kǎi jiě náng
- đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền
- cống hiến hào phóng cho từ thiện
Tiếng Anh: to contribute generously (idiom); help sb generously with money; to give generously to charity
Chữ thành phần
- 慷kāng · Hán Việt: khảngardent, fervent; generous, magnanimous14 nét · Xem thứ tự nét →
- 慨kǎi · Hán Việt: kháisigh, regret, lament; generosity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →