慷慨赴义慷慨赴義 nghĩa là gì
kāng kǎi fù yìHán Việt: KHẢNG KHÁI PHÓ NGHĨA
hy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
Nghĩa
kāng kǎi fù yìHán Việt: KHẢNG KHÁI PHÓ NGHĨA
- hy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
Tiếng Anh: heroically sacrificing one's life (idiom); to sacrifice oneself fervently to the cause
Chữ thành phần
- 慷kāng · Hán Việt: khảngardent, fervent; generous, magnanimous14 nét · Xem thứ tự nét →
- 慨kǎi · Hán Việt: kháisigh, regret, lament; generosity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 赴fù · Hán Việt: phóto attend, to go to, to be present9 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →