慷慨输将慷慨輸將 nghĩa là gì
kāng kǎi shū jiāngHán Việt: KHẢNG KHÁI THÂU TƯỚNG
quyên góp hào phóng (thành ngữ)
Nghĩa
kāng kǎi shū jiāngHán Việt: KHẢNG KHÁI THÂU TƯỚNG
- quyên góp hào phóng (thành ngữ)
Tiếng Anh: to donate generously (idiom)
Chữ thành phần
- 慷kāng · Hán Việt: khảngardent, fervent; generous, magnanimous14 nét · Xem thứ tự nét →
- 慨kǎi · Hán Việt: kháisigh, regret, lament; generosity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →
- 将jiāng · Hán Việt: tướngthe future, what will be; ready, prepared; a general9 nét · Xem thứ tự nét →