憋尿 nghĩa là gì
biē niào
nhịn tiểu; cố nhịn không đi tiểu
Nghĩa
biē niào
- nhịn tiểu; cố nhịn không đi tiểu
Tiếng Anh: to hold in one's pee; to hold back from urinating
biē niào
nhịn tiểu; cố nhịn không đi tiểu
Tiếng Anh: to hold in one's pee; to hold back from urinating