Từ điển › 懂局懂局 nghĩa là gìdǒng júbiết rõ công việcNghĩa dǒng júbiết rõ công việcbiết cách làmthông thạobiết tường tậnchuyên nghiệpthành thạoTiếng Anh: to be savvyChữ thành phần懂dǒngto understand, to know15 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →