Từ điển › 懂眼懂眼 nghĩa là gìdǒng yǎn(khẩu ngữ) biết rõ cách làmNghĩa dǒng yǎn(khẩu ngữ) biết rõ cách làmchuyên giaTiếng Anh: (coll.) to know the ropes; an expertChữ thành phần懂dǒngto understand, to know15 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →