Từ điển › 懂行懂行 nghĩa là gìdǒng hángbiết rõ cách làmNghĩa dǒng hángbiết rõ cách làmTiếng Anh: to know the ropesChữ thành phần懂dǒngto understand, to know15 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →