懂门儿懂門兒 nghĩa là gì
dǒng mén r
người biết rõ công việc
Nghĩa
dǒng mén r
- người biết rõ công việc
- chuyên nghiệp
- chuyên gia
- thành thạo
Tiếng Anh: one who knows his business; professional; expert; au fait
dǒng mén r
người biết rõ công việc
Tiếng Anh: one who knows his business; professional; expert; au fait