懒人包懶人包 nghĩa là gì
lǎn rén bāo
(Đài Loan) (từ mới khoảng 2007) thông tin được trình bày dưới dạng dễ tiếp thu (bản tóm tắt, tóm lược, đồ họa thông tin, v.v.)
Nghĩa
lǎn rén bāo
- (Đài Loan) (từ mới khoảng 2007) thông tin được trình bày dưới dạng dễ tiếp thu (bản tóm tắt, tóm lược, đồ họa thông tin, v.v.)
Tiếng Anh: (Tw) (neologism c. 2007) information presented in easily assimilable form (digest, summary, infographic etc)