Từ điển › 懒办法懒办法懶辦法 nghĩa là gìlǎn bàn fǎlười biếngNghĩa lǎn bàn fǎlười biếnglười nhácla cà (và gây rắc rối cho mọi người)Chữ thành phần懒lǎnlazy, languid, listless16 nét · Xem thứ tự nét →办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →