Từ điển › 懒惰懒惰懶惰 nghĩa là gìlǎn duòăn không ngồi rồiNghĩa lǎn duòHSK 7ăn không ngồi rồilười nhácTiếng Anh: idle; lazyChữ thành phần懒lǎnlazy, languid, listless16 nét · Xem thứ tự nét →惰duòlazy, idle, indolent; careless12 nét · Xem thứ tự nét →