Từ điển › 懒汉懒汉懶漢 nghĩa là gìlǎn hànkẻ lườiNghĩa lǎn hànkẻ lườiđồ lườiTiếng Anh: idle fellow; lazybonesChữ thành phần懒lǎnlazy, languid, listless16 nét · Xem thứ tự nét →汉hàn · Hán Việt: hánChinese people; Chinese language5 nét · Xem thứ tự nét →