Từ điển › 懒洋洋懒洋洋懶洋洋 nghĩa là gìlǎn yāng yāngmột cách uể oảiNghĩa lǎn yāng yāngmột cách uể oảiTiếng Anh: lazilyChữ thành phần懒lǎnlazy, languid, listless16 nét · Xem thứ tự nét →洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →