懒猫懶貓 nghĩa là gì
lǎn māo
mèo uể oải hoặc chậm chạp
Nghĩa
lǎn māo
- mèo uể oải hoặc chậm chạp
- (bóng) người lười biếng
Tiếng Anh: drowsy or slow-moving cat; (fig.) a lazybones
lǎn māo
mèo uể oải hoặc chậm chạp
Tiếng Anh: drowsy or slow-moving cat; (fig.) a lazybones