Từ điển › 懒腰懒腰懶腰 nghĩa là gìlǎn yāovươn vai (của cơ thể)Nghĩa lǎn yāovươn vai (của cơ thể)Tiếng Anh: a stretch (of one's body)Chữ thành phần懒lǎnlazy, languid, listless16 nét · Xem thứ tự nét →腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →