Từ điển › 懒虫懒虫懶蟲 nghĩa là gìlǎn chóng(khẩu ngữ) đồ lườiNghĩa lǎn chóng(khẩu ngữ) đồ lườiTiếng Anh: (coll.) lazybonesChữ thành phần懒lǎnlazy, languid, listless16 nét · Xem thứ tự nét →虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →