Từ điển › 懒蛋懒蛋懶蛋 nghĩa là gìlǎn dànkẻ lườiNghĩa lǎn dànkẻ lườiđồ lườiTiếng Anh: idler; sluggardChữ thành phần懒lǎnlazy, languid, listless16 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →