Từ điển › 懒鬼懒鬼懶鬼 nghĩa là gìlǎn guǐkẻ lười biếngNghĩa lǎn guǐkẻ lười biếngngười lười nhácTiếng Anh: lazybones; idle bumChữ thành phần懒lǎnlazy, languid, listless16 nét · Xem thứ tự nét →鬼guǐ · Hán Việt: quỷghost; demon; sly, mischievous9 nét · Xem thứ tự nét →