戈壁沙漠 nghĩa là gì
Gē bì Shā mòHán Việt: QUA BÍCH NHỂU MẠC
Sa mạc Gobi
Nghĩa
Gē bì Shā mòHán Việt: QUA BÍCH NHỂU MẠC
- Sa mạc Gobi
Tiếng Anh: Gobi Desert
Chữ thành phần
- 戈gē · Hán Việt: quaspear, lance, halberd4 nét · Xem thứ tự nét →
- 壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →
- 沙shā · Hán Việt: nhểu, sa, sà, xa, xoàsand, gravel, pebbles; granulated7 nét · Xem thứ tự nét →
- 漠mò · Hán Việt: mạcdesert; aloof, cool, indifferent13 nét · Xem thứ tự nét →