Từ điển › 戏偶戏偶戲偶 nghĩa là gìxì ǒuHán Việt: HÍ NGẪUcon rối tayNghĩa xì ǒuHán Việt: HÍ NGẪUcon rối tayLT: 尊[zun1]Tiếng Anh: glove puppet; CL:尊[zun1]Chữ thành phần戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →偶ǒu · Hán Việt: ngẫuaccidentally, coincidently; mate, image, idol11 nét · Xem thứ tự nét →