戏剧化人格违常戲劇化人格違常 nghĩa là gì
xì jù huà rén gé wéi chángHán Việt: HÍ CƯA HOÁ NHÂN CÁCH VI THƯỜNG
rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)
Nghĩa
xì jù huà rén gé wéi chángHán Việt: HÍ CƯA HOÁ NHÂN CÁCH VI THƯỜNG
- rối loạn nhân cách kịch tính (HPD)
Tiếng Anh: histrionic personality disorder (HPD)
Chữ thành phần
- 戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →
- 剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →
- 违wéi · Hán Việt: vito violate, to disobey, to defy; to separate from7 nét · Xem thứ tự nét →
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →