Từ điển › 戏台戏台戲臺 nghĩa là gìxì táiHán Việt: HÍ THAIsân khấuNghĩa xì táiHán Việt: HÍ THAIsân khấuTiếng Anh: stageChữ thành phần戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →