Từ điển › 戏曲戏曲戲曲 nghĩa là gìxì qǔHán Việt: HÍ KHÚChý kịch Trung QuốcNghĩa xì qǔHSK 6Hán Việt: HÍ KHÚChý kịch Trung QuốcTiếng Anh: Chinese operaChữ thành phần戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →