Từ điển › 戏法戏法戲法 nghĩa là gìxì fǎHán Việt: HÍ PHÁPtrò ảo thuậtNghĩa xì fǎHán Việt: HÍ PHÁPtrò ảo thuậtTiếng Anh: magic trickChữ thành phần戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →