戏眼戲眼 nghĩa là gì
xì yǎnHán Việt: HÍ NHẢN
phần hay nhất (của vở kịch, v.v.)
Nghĩa
xì yǎnHán Việt: HÍ NHẢN
- phần hay nhất (của vở kịch, v.v.)
Tiếng Anh: the best part (of a play etc)
xì yǎnHán Việt: HÍ NHẢN
phần hay nhất (của vở kịch, v.v.)
Tiếng Anh: the best part (of a play etc)