Từ điển › 戏码戏码戲碼 nghĩa là gìxì mǎmục (trong chương trình)Nghĩa xì mǎmục (trong chương trình)Tiếng Anh: theatrical piece; (fig.) scenario (in real life)Chữ thành phần戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →