Từ điển › 戏谑戏谑戲謔 nghĩa là gìxì xuèHán Việt: HÍ HƯỚCđùa cợtNghĩa xì xuèHán Việt: HÍ HƯỚCđùa cợtchọc ghẹonhạo bángTiếng Anh: to banter; to crack jokes; to ridiculeChữ thành phần戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →谑xuè · Hán Việt: hướcto jeer11 nét · Xem thứ tự nét →