成为成為 nghĩa là gì
chéng wéiHán Việt: THÀNH VAY
trở thành; biến thành
Nghĩa
chéng wéiHSK 2Hán Việt: THÀNH VAYPhổ biến #267
- trở thành; biến thành
Tiếng Anh: to become; to turn into
chéng wéiHán Việt: THÀNH VAY
trở thành; biến thành
Tiếng Anh: to become; to turn into