Từ điển › 成人礼成人礼成人禮 nghĩa là gìchéng rén lǐHán Việt: THÀNH NHÂN LỄlễ trưởng thànhNghĩa chéng rén lǐHán Việt: THÀNH NHÂN LỄlễ trưởng thànhTiếng Anh: coming of age ceremonyChữ thành phần成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →