成分 nghĩa là gì
chéng fènHán Việt: THÀNH PHÂN
thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận
Nghĩa
chéng fènHSK 6Hán Việt: THÀNH PHÂNPhổ biến #4143
- thành phần; nguyên liệu; yếu tố; bộ phận
- địa vị xã hội
- lượng từ: 個|个[ge4]
Tiếng Anh: composition; ingredient; element; component; one's social status