成功 nghĩa là gì
Chéng gōng · chéng gōngHán Việt: THÀNH CÔNG
Trấn Thành Công hoặc trấn Chengkung ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan
Nghĩa (2 cách đọc)
Chéng gōngHSK 3Hán Việt: THÀNH CÔNGPhổ biến #476
- Trấn Thành Công hoặc trấn Chengkung ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan
chéng gōngHSK 3Hán Việt: THÀNH CÔNGPhổ biến #476
- thành công
- sự thành công
- thành công; có kết quả tốt
Tiếng Anh: to succeed; success; successful; fruitful