成员国成員國 nghĩa là gì
chéng yuán guóHán Việt: THÀNH VIÊN QUỐC
quốc gia thành viên
Nghĩa
chéng yuán guóHán Việt: THÀNH VIÊN QUỐC
- quốc gia thành viên
Tiếng Anh: member country
chéng yuán guóHán Việt: THÀNH VIÊN QUỐC
quốc gia thành viên
Tiếng Anh: member country