Từ điển › 成品油成品油 nghĩa là gìchéng pǐn yóuHán Việt: THÀNH PHẨM DẦUdầu đã tinh chếNghĩa chéng pǐn yóuHán Việt: THÀNH PHẨM DẦUdầu đã tinh chếTiếng Anh: refined oilChữ thành phần成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →