Từ điển › 成型成型 nghĩa là gìchéng xíngđược định hìnhNghĩa chéng xíngHSK 7được định hìnhđược hình thànhTiếng Anh: to become shaped; to become formedChữ thành phần成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →