成家立室 nghĩa là gì
chéng jiā lì shìHán Việt: THÀNH GIA LẬP THẤT
kết hôn (thành ngữ)
Nghĩa
chéng jiā lì shìHán Việt: THÀNH GIA LẬP THẤT
- kết hôn (thành ngữ)
Tiếng Anh: to get married (idiom)
Chữ thành phần
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →