成年累月 nghĩa là gì
chéng nián lěi yuèHán Việt: THÀNH NÊN LUỴ NGUYỆT
năm này qua năm khác (thành ngữ)
Nghĩa
chéng nián lěi yuèHán Việt: THÀNH NÊN LUỴ NGUYỆT
- năm này qua năm khác (thành ngữ)
Tiếng Anh: year in, year out (idiom)
Chữ thành phần
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 累lèi · Hán Việt: luỵtired; to accumulate; to involve; bother, nuisance11 nét · Xem thứ tự nét →
- 月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →