Từ điển › 成年者成年者 nghĩa là gìchéng nián zhěngười trưởng thànhNghĩa chéng nián zhěngười trưởng thànhChữ thành phần成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →