Từ điển › 成效成效 nghĩa là gìchéng xiàoHán Việt: THÀNH HIỆUhiệu quảNghĩa chéng xiàoHSK 5Hán Việt: THÀNH HIỆUhiệu quảkết quảTiếng Anh: effect; resultChữ thành phần成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →